Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-185.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-295.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-449.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-858.36 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-456.29 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-576.75 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-062.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-175.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-567.19 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-606.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-493.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-653.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-906.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-766.28 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72A-873.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-209.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-830.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99B-031.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 86A-326.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34C-451.15 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-058.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-185.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-061.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-518.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66C-188.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-928.36 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-969.16 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-992.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-577.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|