Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-106.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-827.19 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 35D-016.01 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-780.19 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63A-334.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-333.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-573.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-849.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-986.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 90A-295.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-390.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-049.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36C-561.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-124.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 35A-465.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-064.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29B-661.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-247.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-927.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 77D-010.10 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-838.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-753.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-897.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-774.74 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-155.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 83C-135.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-336.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 75A-401.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-093.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 18A-501.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|