Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-458.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81A-467.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19C-276.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-537.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-304.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79A-591.85 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72A-848.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20B-038.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 86D-007.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98D-024.24 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 86D-009.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79A-573.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15D-055.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-548.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-553.83 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-434.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-461.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-531.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-587.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-882.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-585.65 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20C-319.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38A-707.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-135.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-037.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-285.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-964.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20A-879.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-595.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63A-332.23 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|