Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15B-055.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-419.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-276.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-988.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-678.60 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-006.78 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-688.84 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-991.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-169.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-012.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 17A-469.28 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-123.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-128.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 82D-012.40 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 21A-222.40 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 17A-505.67 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-383.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-358.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20A-865.90 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-399.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-234.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-868.34 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-262.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47C-398.72 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-555.60 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 83C-133.38 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-531.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-791.09 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 22A-282.63 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-592.15 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|