Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-236.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-228.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-637.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 83A-195.65 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 12A-271.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 75C-161.83 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88C-316.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-297.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-788.63 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51E-345.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-238.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79C-234.31 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-966.81 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 73A-379.51 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-268.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-937.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-916.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-488.81 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-691.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-356.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20A-906.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70D-012.05 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-962.34 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-639.42 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-123.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-909.23 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-928.13 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 28A-262.61 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 82A-163.45 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-202.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|