Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-768.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-094.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-528.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-293.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66A-309.63 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-261.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81A-468.26 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 35A-479.65 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68A-379.98 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-696.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-359.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-290.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61B-044.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 35A-469.56 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-625.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-653.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-552.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36C-579.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-667.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-973.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-269.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20A-885.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-463.19 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84D-008.06 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65C-267.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72D-016.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-114.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-356.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-933.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 11A-138.25 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|