Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-322.29 | - | Lào Cai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-389.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 67D-009.95 | - | An Giang | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60C-783.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 20A-900.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 70A-598.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-081.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-366.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51N-056.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-096.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 65A-516.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-321.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 61K-551.98 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37C-588.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 66A-317.31 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-169.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-339.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 67A-333.96 | - | An Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51L-919.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 20A-885.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 49A-765.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51L-962.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-165.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60C-769.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-188.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60C-762.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 81C-291.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-456.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 36K-230.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 62C-216.96 | - | Long An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |