Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-302.03 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-358.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81C-292.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-178.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88B-022.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 67C-195.95 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-361.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-588.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-158.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 75A-391.85 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-333.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 34A-932.34 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-345.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-767.21 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-568.75 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63C-234.50 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65A-522.20 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66D-012.07 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.71 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-132.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 75A-399.29 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-390.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 74A-280.36 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-216.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-292.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-461.06 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-593.28 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-356.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 73A-381.29 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-589.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|