Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-700.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 19A-743.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 61K-567.13 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-126.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37C-575.67 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 89C-345.31 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-139.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-396.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 99A-891.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 70A-592.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 88A-788.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 72C-281.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 47A-813.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 63C-234.29 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-325.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 34A-973.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-458.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 49A-766.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 47A-832.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 22A-282.29 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 89A-563.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-330.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 73C-191.58 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 36K-298.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 47C-398.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 98A-872.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-293.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 15K-468.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 69C-109.56 | - | Cà Mau | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 88A-822.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |