Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-126.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 35A-476.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-234.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 15D-056.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 14K-043.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37K-487.87 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 17A-511.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 86A-328.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-050.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 93B-021.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51L-945.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 38C-254.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 20A-889.29 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 65C-266.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 64A-208.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-358.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 38B-023.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 86C-212.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 49C-391.16 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 89A-549.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 49C-389.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-348.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 75A-399.18 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-017.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 89A-540.04 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 98A-871.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 77C-264.46 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 12A-264.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51L-952.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-042.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|