Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-444.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 88A-819.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-083.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 61K-575.30 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 21A-221.99 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-344.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 11B-013.89 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 28/11/2024 - 09:15 |
| 49A-756.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 60C-781.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-054.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 36C-572.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-136.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 93C-203.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-189.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 70A-601.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 79A-578.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 36K-295.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-415.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-175.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-340.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 68C-180.55 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-312.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 38D-021.22 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 28/11/2024 - 09:15 |
| 48A-253.63 | - | Đắk Nông | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37K-542.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29B-661.61 | - | Hà Nội | Xe Khách | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-250.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 22A-273.83 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 35B-024.25 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 28/11/2024 - 09:15 |
| 88C-316.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |