Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-452.45 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 14A-964.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-204.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 93A-515.16 | - | Bình Phước | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-720.20 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 18A-497.97 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60C-737.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37C-565.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20A-894.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34C-411.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-450.45 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 18A-493.49 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 22A-283.28 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 77C-262.69 | - | Bình Định | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-197.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-476.76 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-590.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-301.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-934.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-745.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-834.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 99A-871.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 15K-350.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-894.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 14K-045.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19A-694.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-808.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-456.45 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 92A-423.42 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 66A-295.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |