Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-518.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-709.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-167.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-093.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-672.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 21C-111.13 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88A-749.49 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-568.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 93D-008.08 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-450.45 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61C-629.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-305.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 48D-007.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49A-734.73 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-452.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-708.70 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-612.12 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 26A-225.25 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49C-382.82 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-204.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 93A-515.16 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-175.75 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14K-045.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18A-493.49 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-894.94 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34C-411.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 26D-015.01 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 86A-321.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-458.45 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-162.62 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|