Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-772.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51L-919.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 24B-019.33 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51L-941.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 69B-016.55 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-299.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 19A-730.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 92A-442.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 22B-017.18 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88A-805.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 17C-217.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 99A-886.80 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-138.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88A-799.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 82B-022.20 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 61K-526.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 66C-185.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 83B-026.44 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 61K-568.76 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-288.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 60D-024.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-356.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 89C-346.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 67C-193.69 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 94D-008.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37K-517.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 65C-276.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 74C-144.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 17A-507.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 85C-088.22 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|