Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-141.11 | - | Hậu Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 49C-393.71 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 88C-319.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37C-592.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-146.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-171.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 99A-860.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 19D-020.68 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 28/11/2024 - 09:15 |
| 34C-450.99 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37K-513.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 49C-391.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-366.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 61K-545.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 36C-559.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 43A-954.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 86A-320.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 43A-970.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 47A-831.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-206.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 86B-025.02 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-237.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 92A-444.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 82A-163.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 47A-851.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 68A-377.78 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 47A-816.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 64A-209.02 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 24B-019.89 | - | Lào Cai | Xe Khách | 28/11/2024 - 09:15 |
| 81A-462.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 60K-681.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |