Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18C-183.18 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 67C-190.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-871.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 66A-295.95 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-371.37 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14A-964.64 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-621.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 28D-011.01 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99D-026.02 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88C-314.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-422.42 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-010.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49C-391.91 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14K-033.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 28A-254.54 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-774.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 74D-011.11 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-391.91 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-278.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-522.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-197.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-327.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-805.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-512.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-840.40 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 11B-012.12 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 66A-298.29 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-948.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-703.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-904.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|