Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-261.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-433.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-764.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-430.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 17C-192.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-964.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-745.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-729.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 68A-330.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 22A-239.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-242.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-651.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-771.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-562.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89C-316.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81A-394.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62C-193.68 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-350.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62A-420.86 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 77C-243.68 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 79C-215.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-687.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-604.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-803.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-739.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 17A-445.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 97C-041.68 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-181.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-080.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-385.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |