Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-507.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 18A-438.68 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-714.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61C-562.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 92A-411.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-426.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-364.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 23A-143.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49C-350.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 95A-124.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 74A-247.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51D-960.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-010.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-756.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-410.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-770.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-673.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-353.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-732.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-295.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-730.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 68A-317.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-169.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-737.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 82A-129.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70C-202.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-065.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-804.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 27A-108.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-984.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |