Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-201.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-371.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 34A-919.71 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 38C-245.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 89C-355.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 36K-270.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 86C-215.37 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 72A-872.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88A-794.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 28B-020.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 65A-523.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 43A-979.82 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 94C-085.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 81A-475.38 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 99A-855.42 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 68A-371.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 43A-943.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 98A-878.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 47A-861.32 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 86A-321.43 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-262.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 18A-507.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-406.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 69C-108.01 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-250.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-270.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 22C-113.50 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 72A-875.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 97C-051.08 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-004.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|