Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-871.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 15K-350.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 14C-470.70 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-167.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 14A-952.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 78A-210.21 | - | Phú Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 71A-203.03 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 92A-444.49 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-431.43 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 61K-476.76 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 61K-533.53 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 90A-284.84 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60C-737.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37C-565.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 79A-570.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-894.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51N-062.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 15K-373.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 73A-363.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20C-317.31 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-786.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-348.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-563.56 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 70A-592.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-143.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 24C-163.63 | - | Lào Cai | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49C-398.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-053.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 25C-061.61 | - | Lai Châu | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-252.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |