Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-355.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93C-204.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-892.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88C-323.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-331.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-002.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-970.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-296.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-163.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38A-695.19 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-767.83 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-191.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 26C-168.59 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-974.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 14A-989.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 70C-218.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20A-862.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 11A-139.16 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36C-561.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-196.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-935.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-140.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 81B-030.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-789.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 72D-013.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47C-410.01 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20A-890.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 74A-282.96 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-139.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 24A-323.77 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|