Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35B-023.66 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 76A-334.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 60K-630.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 22C-115.16 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 37C-582.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 26B-019.86 | - | Sơn La | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 61K-566.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-346.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-417.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-289.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-385.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 89A-535.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 34A-923.63 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-393.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 34A-958.15 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 69A-169.35 | - | Cà Mau | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 92C-258.56 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 78C-128.98 | - | Phú Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 14A-997.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 22A-283.59 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 43A-959.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-081.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 83D-009.08 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 47C-409.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 81A-458.29 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-260.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 15K-481.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 43A-950.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-381.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 20A-868.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |