Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-890.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 43A-968.19 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-866.78 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75D-012.52 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-092.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 85A-153.45 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-263.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49C-393.09 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-765.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-657.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-880.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-769.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-867.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38A-690.29 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-286.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-811.15 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-296.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-088.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 28D-012.93 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-345.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-620.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-538.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79A-589.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-362.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35A-482.85 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-091.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 28C-126.85 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79A-580.98 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 72A-883.29 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 74A-286.09 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|