Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-879.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47C-397.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38D-022.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-558.85 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-821.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-824.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-107.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20A-905.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99C-341.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-497.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 43C-322.23 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 70B-035.53 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99A-879.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-513.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-560.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-285.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 70D-013.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-973.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47C-412.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-760.19 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 26C-164.99 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88C-325.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-476.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 77B-037.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 66A-313.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-956.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-422.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19C-276.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-763.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-392.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|