Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-047.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36C-509.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-808.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 18A-500.79 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-627.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36K-226.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-235.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 20C-323.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 19C-259.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 14A-974.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36C-581.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-248.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 88A-819.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-791.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-411.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 94A-112.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 70C-215.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-940.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61C-591.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 49C-384.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29D-622.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-652.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51M-027.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 69B-011.79 | - | Cà Mau | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 63D-012.39 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 27C-071.79 | - | Điện Biên | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 74D-011.39 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 71A-215.39 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 47A-794.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-363.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |