Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-464.68 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-851.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 86A-314.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-055.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14A-934.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-494.49 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 17A-494.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99B-033.03 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 90A-294.94 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-243.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-801.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 20A-828.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-279.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-478.47 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 22A-262.63 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65C-234.34 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 69B-016.16 | - | Cà Mau | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36D-030.03 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98C-357.57 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 35A-448.48 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-623.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-800.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 73C-185.85 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-461.46 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36C-552.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 18A-472.47 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92A-440.44 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 21A-232.33 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-940.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-917.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |