Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-187.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89A-461.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-426.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49C-350.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 76C-171.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36C-464.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 21A-192.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-694.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 79A-515.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-739.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15K-240.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 35A-373.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66A-263.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-080.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62A-441.88 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-118.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-807.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-374.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 85A-129.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 68A-309.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37K-329.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 95C-084.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 78A-193.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43C-295.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-065.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-376.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-589.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-758.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62A-389.88 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99C-303.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |