Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-858.72 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-771.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-491.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 77A-361.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-798.02 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-066.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 17C-219.97 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-299.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-103.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-271.49 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15C-494.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-242.42 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-269.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-740.04 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-063.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 24D-009.81 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20A-872.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-756.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93C-204.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 90D-011.91 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-815.15 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-301.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-105.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 14K-032.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-471.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-152.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-661.30 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 89A-555.42 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 18A-490.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12A-271.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|