Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-141.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-385.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-384.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-331.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-302.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-520.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-429.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 23A-143.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36C-504.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 82D-003.86 | - | Kon Tum | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-744.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-562.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-701.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49C-361.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66A-270.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-657.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-974.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-164.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37K-298.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15K-208.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60C-723.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 77C-248.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37K-317.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-804.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 27C-064.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-705.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-604.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-270.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81A-395.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89A-428.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |