Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-845.09 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-311.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-913.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-899.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99A-855.40 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-009.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 24B-019.78 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-245.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 72C-266.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 78A-222.44 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 65A-516.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 82D-014.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35A-481.84 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 11A-137.28 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-100.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-146.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 22D-009.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-095.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 72B-047.40 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75A-397.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93A-525.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-280.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-031.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-518.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 69B-017.08 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 27A-128.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-911.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36C-577.75 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35A-474.25 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 64B-018.16 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|