Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12A-270.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 23D-011.08 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 63A-331.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-642.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79D-014.01 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-001.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 11A-136.77 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 64D-009.59 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 69B-015.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88C-313.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 48D-008.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-117.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-330.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-385.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-498.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98B-047.19 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-460.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 84B-019.78 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 76A-333.81 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 76A-324.45 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-390.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 92A-443.98 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-477.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 21A-230.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12A-271.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-997.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 97C-052.50 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36C-559.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-140.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20A-879.64 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|