Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-335.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-930.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98B-047.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-404.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75D-012.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-908.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-221.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 73A-371.44 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-666.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 18A-499.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-003.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-194.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 24C-165.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-348.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-821.47 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-745.95 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 76A-330.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38B-024.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-390.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-289.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 27A-134.69 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-456.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75A-393.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-230.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-917.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-234.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-451.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 69A-170.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-793.97 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-497.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|