Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-999.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-074.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 83C-137.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-542.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99D-026.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-391.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-347.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 26C-163.99 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-470.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-567.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99B-031.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 81A-476.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-132.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-119.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-972.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-433.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 78A-222.12 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-724.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37B-048.84 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-059.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-971.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-239.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35B-026.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 63C-231.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-583.43 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-363.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29D-631.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-751.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12C-142.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 11D-010.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|