Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-544.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 92A-449.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 74A-283.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-526.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 81C-288.51 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-274.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36C-569.93 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19C-270.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-430.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 64C-139.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-917.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-393.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29D-632.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-580.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-590.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-832.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-975.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61C-624.61 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 24A-316.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 74C-145.33 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-827.27 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 66D-012.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 26A-238.18 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-864.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-805.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-956.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-720.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38C-253.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-573.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 72A-869.20 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|