Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-229.71 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 78D-007.70 | - | Phú Yên | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-070.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 37K-488.77 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-127.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 86A-334.43 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 69A-171.39 | - | Cà Mau | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-325.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 18B-033.03 | - | Nam Định | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 25D-009.66 | - | Lai Châu | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-180.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 60K-683.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 90A-299.96 | - | Hà Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51M-069.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 19A-737.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 26A-238.08 | - | Sơn La | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-074.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 28A-259.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 14C-463.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 72A-855.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 19A-728.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51L-936.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 65A-516.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 18B-032.84 | - | Nam Định | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 66B-027.37 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 68C-177.71 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 17A-512.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-391.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 34A-960.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-080.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |