Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-654.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-022.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 71A-208.20 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47B-043.43 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 66A-307.07 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-038.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-700.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34A-930.93 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-790.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-629.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-045.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-965.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-423.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-034.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92A-432.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-873.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-463.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-190.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 71A-210.10 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 97C-050.05 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-129.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88A-742.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-621.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 63C-232.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-321.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-821.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 19A-726.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-786.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-348.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 20C-317.31 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |