Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-143.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49C-350.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 95A-124.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-080.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-385.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-804.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 27A-108.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-350.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 92C-231.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66A-263.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-756.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-770.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-673.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-732.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-730.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 68A-317.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-803.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-739.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-737.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 82A-129.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-181.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70C-202.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89C-311.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-140.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-501.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-746.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 14A-871.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 26C-136.86 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-758.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-687.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |