Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-663.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 77B-040.76 | - | Bình Định | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 90B-014.13 | - | Hà Nam | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51M-177.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 15C-485.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 26C-163.61 | - | Sơn La | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-311.51 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 99C-330.69 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 36C-555.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 37C-589.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-448.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 92A-438.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 99A-869.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51M-213.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 34A-964.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 85A-151.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 49C-389.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 78A-222.59 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29B-659.69 | - | Hà Nội | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 24A-317.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 34A-919.76 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 86D-008.86 | - | Bình Thuận | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51N-075.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-345.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 60K-691.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 98C-386.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 37K-543.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 19A-734.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51N-008.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 35B-024.58 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |