Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-470.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 66D-013.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-345.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-899.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-361.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20C-309.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 90A-293.04 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-927.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-131.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 27A-131.99 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-655.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-265.72 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99A-892.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-913.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-989.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 18C-174.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-830.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-756.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-474.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12A-269.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 89A-565.18 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75C-157.75 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 92A-438.19 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-333.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-488.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 77A-360.18 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 63C-238.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99A-862.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-527.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75C-156.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|