Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-281.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 77C-262.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-660.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 68A-357.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79D-012.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-860.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-364.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 73C-192.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-856.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 27A-130.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-561.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 25C-061.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51D-838.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-709.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51D-836.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 19A-700.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 82B-016.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 89C-359.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-619.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 73A-358.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 60C-774.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-487.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-250.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 66C-181.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 22A-261.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 60K-563.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61C-595.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 34A-883.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 90B-015.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 18A-511.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|