Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-515.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-739.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15K-240.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 35A-373.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-080.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-118.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66A-263.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-807.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62A-441.88 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-374.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 85A-129.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 68A-309.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37K-329.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 95C-084.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-334.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-653.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 79C-217.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 77A-314.88 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 63A-285.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-376.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-758.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-589.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-100.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62A-389.88 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-187.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99C-303.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 64C-109.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 23A-137.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 28A-221.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 28A-225.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |