Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-208.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 86A-294.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 49C-350.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30L-175.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 76C-171.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 36C-464.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 21A-192.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-694.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89C-316.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14C-402.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81A-394.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 72A-754.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89A-461.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-426.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68A-309.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 37K-329.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 95C-084.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30K-914.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-350.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 78A-193.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 79A-515.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 35A-373.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66A-263.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 62A-441.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-374.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 85A-129.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 23A-137.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 28A-221.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-140.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-131.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|