Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-384.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 90C-136.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 21A-182.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66A-259.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-779.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-739.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 38A-601.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-932.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-093.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49A-637.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-214.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-390.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 18A-426.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-760.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-731.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-433.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 82A-143.86 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 77A-310.68 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-430.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 17A-412.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 72A-748.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89A-443.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89A-440.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-591.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-714.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62A-448.66 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-894.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-701.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-242.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 74A-247.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |