Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-657.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 92A-376.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 76C-166.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49A-635.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36C-493.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-463.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89C-311.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 72A-749.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66A-259.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-746.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-382.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-096.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-643.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 78A-189.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-680.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 77A-296.68 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-317.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81A-397.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47C-354.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-421.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81A-381.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 26A-189.86 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-147.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37K-300.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-341.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43C-300.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-710.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 82D-007.68 | - | Kon Tum | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-718.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-785.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |