Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-193.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-702.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-096.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 12A-230.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 63A-272.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-409.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-589.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-394.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60D-018.66 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36K-050.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19A-653.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 90A-241.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-140.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 67A-291.86 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47C-354.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 14A-904.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-943.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 86A-294.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-760.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49A-639.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15K-208.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-507.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81C-263.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36K-120.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81A-417.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61C-562.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-766.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 14C-402.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49C-361.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89A-437.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |