Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-170.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62A-397.88 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98A-733.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-730.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49A-629.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 65C-211.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37C-507.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 93A-442.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 89A-436.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-895.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66A-264.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-306.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47C-329.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-687.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-482.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 18A-417.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61K-384.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 90C-136.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 21A-182.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66A-259.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-779.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81A-423.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-093.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49A-637.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-214.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-390.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 18A-426.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-760.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-731.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-433.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |