Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92C-235.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 49A-648.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 22A-224.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 37C-514.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30K-964.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-904.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-039.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 18A-438.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-745.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-343.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-379.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-136.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 49A-672.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30K-654.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 86A-294.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-381.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 49C-350.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 76C-171.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 36C-464.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 21A-192.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-694.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89C-316.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14C-402.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81A-394.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 72A-754.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-187.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89A-461.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-426.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 43C-295.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|