Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-399.82 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-164.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-295.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-958.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-935.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-207.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-263.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-282.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 66A-312.36 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60K-667.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 92C-263.65 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-045.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-162.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 35C-180.36 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 78B-022.26 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 99A-876.29 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 86A-322.28 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 86D-006.28 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61C-626.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-542.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34C-447.23 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 88A-806.16 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-234.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-237.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 22C-114.58 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-542.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-231.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-331.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 14C-452.98 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-239.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|