Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-853.96 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-118.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 20A-902.63 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-269.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-595.85 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 14A-990.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 79A-589.95 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-001.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-023.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49C-393.15 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-271.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 83B-025.28 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 25B-010.96 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-559.18 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-012.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 93A-520.09 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-122.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 67A-328.98 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-269.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 74C-148.83 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-030.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-096.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-295.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 79A-586.36 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-347.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-526.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-974.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-985.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 68D-008.25 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 75D-013.09 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|