Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-222.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 89C-350.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 51D-873.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 92A-444.57 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-824.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-755.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-174.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-541.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-444.13 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35D-015.55 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60C-787.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 94A-111.28 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-444.05 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-571.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63C-219.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 75C-157.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-376.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-975.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-224.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14C-463.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 94A-111.08 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-681.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-451.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-404.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89C-335.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-602.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-555.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 22C-111.12 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43C-317.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-834.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |