Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-897.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-666.01 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 97C-050.00 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 35A-444.36 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34C-444.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-404.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89C-335.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-602.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-555.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.12 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43C-317.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-834.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-645.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63C-238.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-483.33 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-777.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-261.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78A-222.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-025.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-455.54 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-777.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-263.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-555.46 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-172.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 84A-144.45 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72C-236.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-847.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 64A-207.77 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-444.09 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|