Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-270.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 22A-231.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 22A-241.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-657.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 24A-261.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-501.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30K-974.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 90A-241.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-692.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 73A-325.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 24A-273.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81C-259.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-164.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-509.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-400.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-522.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-058.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-780.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-372.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-157.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-759.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-752.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-254.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30K-801.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-254.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-057.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-242.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-085.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-769.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-474.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |