Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-272.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-548.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-189.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51E-352.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15K-438.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49D-018.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60C-778.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-955.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-351.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 28C-124.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 85A-150.33 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-547.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 66D-012.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-417.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-231.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-483.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-114.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 62C-218.33 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 63A-325.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-107.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-373.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98C-379.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 90C-156.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36C-578.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-048.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 67C-194.95 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 25B-008.89 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 17C-217.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-235.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29D-630.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|