Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22B-016.33 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 22D-012.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 86C-213.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 92D-012.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-575.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 17C-222.34 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-305.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 38D-020.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 75C-164.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-056.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-179.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-472.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 93C-207.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 14K-036.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 70A-585.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98A-912.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61K-542.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60K-638.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-958.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-989.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 95C-090.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 88A-815.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 73A-379.37 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-231.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 19A-722.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 19A-747.47 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-237.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-531.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 76A-324.25 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49A-751.51 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|