Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15C-487.84 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89B-028.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 92A-441.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 81A-455.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47A-861.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49A-748.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-038.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 21B-013.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-334.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-364.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 75C-160.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47A-862.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-240.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-284.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 27C-074.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37C-574.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.14 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36B-050.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 76A-329.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37C-585.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-095.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-149.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 99D-024.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61D-025.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 72A-859.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47A-842.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34A-926.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34A-953.53 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47C-409.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 94A-110.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|