Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-525.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 73D-012.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 75C-162.16 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60K-697.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 72C-273.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 99C-334.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 70A-597.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-053.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-118.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-288.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 28D-014.33 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47B-042.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 97D-009.22 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98A-879.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49A-777.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 14K-032.23 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 99A-889.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34A-949.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 73C-194.19 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 72A-855.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 66C-184.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 65C-249.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-078.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-317.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 85B-016.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-131.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98A-885.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-096.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 65A-521.12 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|